VIFC: Vốn Không Chỉ Cần Một Điểm Đến — Mà Còn Cần Một Lý Do Để Ở Lại
Phạm Nguyễn Thanh Tâm
Bài viết được thực hiện bởi Phạm Nguyễn Thanh Tâm, Phó Chủ tịch Sản phẩm và Công nghệ tại Hydra X. Phiên bản gốc bằng tiếng Việt được đăng trên Kinh tế Sài Gòn vào ngày 9 tháng 4 năm 2026. Bản dịch tiếng Anh được đăng lại với sự cho phép của tác giả.
Việt Nam's International Financial Centre (VIFC) cần hướng dòng vốn đến đúng nơi, vào nền kinh tế thực, và giữ dòng vốn đó đủ lâu để tạo ra tăng trưởng bền vững. Điều mà thị trường thực sự quan tâm không phải là những khẩu hiệu hay các ưu đãi ban đầu, mà là bốn năng lực cốt lõi: liệu các quy tắc tham gia có đủ rõ ràng hay không, cơ chế giải quyết tranh chấp có đủ nhanh hay không, dòng vốn có thể lưu chuyển vào và ra một cách thuận lợi hay không, và liệu đổi mới sáng tạo có được xây dựng trên những nền tảng đủ vững chắc hay không.
VIFC Không Chỉ Là Câu Chuyện Của Ngành Tài Chính
Có những nơi chỉ đơn thuần là điểm trung chuyển của dòng vốn toàn cầu. Cũng có những nơi mà dòng vốn ở lại đủ lâu để trở thành kho bãi, cảng biển, hạ tầng số, doanh nghiệp đang phát triển, việc làm tốt hơn và những năng lực mới cho nền kinh tế.
Hãy lấy ví dụ về một công ty logistics muốn xây dựng kho lạnh, trung tâm phân phối hoặc cụm kho gần cảng. Thách thức không chỉ đơn giản là tiếp cận nguồn vốn. Điều họ cần là nguồn vốn chất lượng: có kỳ hạn đủ dài để phù hợp với các tài sản có vòng đời nhiều năm, đủ ổn định để doanh nghiệp có thể lập kế hoạch một cách tự tin, và đủ linh hoạt để đồng hành cùng từng giai đoạn mở rộng. Khi thị trường vốn chưa phát triển đầy đủ, nhu cầu này thường dồn lên tín dụng ngân hàng. Tuy nhiên, các ngân hàng không thể mãi gánh vác mọi nhu cầu tài trợ dài hạn của nền kinh tế.
Singapore cho thấy một hướng đi khác. Năm 2005, Mapletree Logistics Trust niêm yết với danh mục gồm 15 nhà kho và trung tâm logistics tại Singapore. Đến ngày 31 tháng 3 năm 2025, danh mục này đã mở rộng lên 180 bất động sản logistics tại chín thị trường, với tổng giá trị khoảng 13,3 tỷ SGD. Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở quy mô. Quan trọng hơn, thay vì tiếp tục phụ thuộc vào các kênh huy động vốn truyền thống, những tài sản rất phổ biến như nhà kho, trung tâm phân phối và hạ tầng logistics đã được kết nối với các nguồn vốn dài hạn, đa dạng và mới.
Vì vậy, VIFC không chỉ là câu chuyện của ngành tài chính. Trung tâm này trực tiếp phục vụ những nhu cầu vốn rất cụ thể của nền kinh tế thực. Trong bối cảnh đó, điều cần thiết không chỉ là thu hút vốn nước ngoài mà còn là xây dựng một nền tảng để dòng vốn chảy đúng nơi, ở lại đủ lâu và tạo ra giá trị thực sự. Đó mới là bài kiểm tra khó hơn — và cũng là điều đáng để thực hiện.
Tại Sao Điều Này Trở Nên Cấp Thiết?
Tại Việt Nam, nhu cầu về nguồn vốn dài hạn không còn là một khái niệm mang tính lý thuyết. Nó gắn trực tiếp với những mục tiêu phát triển cụ thể mà Chính phủ đã đặt ra. Hệ thống đường cao tốc là một ví dụ. Đến cuối năm 2025, cả nước dự kiến sẽ có 3.188 km đường cao tốc; mục tiêu đến năm 2030 là 5.000 km. Chỉ riêng khoảng cách còn lại cũng đã đòi hỏi một lượng vốn khổng lồ.
Nhu cầu về năng lượng còn cấp bách hơn. Theo Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh, tổng công suất lắp đặt phục vụ nhu cầu trong nước phải đạt khoảng 183.291 đến 236.363 MW vào năm 2030. Trong giai đoạn từ 2030 đến 2035, các nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận với công suất từ 4.000 đến 6.400 MW cũng phải được đưa vào vận hành.
Và câu chuyện không chỉ dừng lại ở hạ tầng cứng. Đại hội Đảng lần thứ XIV đã đặt mục tiêu để kinh tế số đóng góp khoảng 30% GDP vào năm 2030. Nói ngắn gọn, từ đường sá, năng lượng đến chuyển đổi số, những tham vọng lớn nhất của Việt Nam trong những năm tới đều cần đến nguồn vốn lớn, có tầm nhìn dài hạn và đủ kiên nhẫn.
Cạnh Tranh Mới Trên Một Nền Tảng Chung
Không có một công thức duy nhất để xây dựng một trung tâm tài chính quốc tế. Singapore nổi bật nhờ sự ổn định và một thị trường vận hành thông suốt, có tính dự đoán cao. Hong Kong có thế mạnh trong việc kết nối dòng vốn quốc tế với thị trường Trung Quốc, đồng thời liên tục nâng cấp hạ tầng giao dịch và thanh toán. Dubai xây dựng một khuôn khổ pháp lý riêng cùng cơ chế giải quyết tranh chấp độc lập cho các giao dịch xuyên biên giới. Luxembourg phát triển trở thành một trung tâm hàng đầu về các quỹ đầu tư.
Mỗi trung tâm đều tìm ra con đường riêng của mình, nhưng cuối cùng thị trường vẫn quay trở lại với một số câu hỏi rất cơ bản: các quy tắc có rõ ràng hay không, cơ quan quản lý có nhất quán hay không, tranh chấp có được giải quyết hiệu quả hay không, và hệ thống có đủ mở để dòng vốn có thể đi vào, đi ra và tiếp tục lưu chuyển hay không?
Tuy nhiên, những tiêu chí quen thuộc đó hiện nay đang được đánh giá theo các chuẩn mực mới. "Quy tắc rõ ràng" không còn chỉ đề cập đến các quy định dành cho cổ phiếu, trái phiếu hay quỹ đầu tư, mà còn bao gồm cách thị trường xử lý tài sản số, thanh toán xuyên biên giới và các giao dịch được thực hiện gần như theo thời gian thực. "Khả năng kết nối" cũng không còn đơn thuần là mở cửa cho dòng vốn lưu chuyển — mà còn là bảo đảm tiền được chuyển nhanh, dữ liệu đi kèm theo dòng tiền, các cơ chế kiểm soát vẫn được duy trì, và trách nhiệm pháp lý không trở nên mơ hồ khi giao dịch đi qua nhiều quốc gia.
Nói cách khác, các trung tâm tài chính quốc tế ngày nay không chỉ cạnh tranh bằng ưu đãi. Họ cạnh tranh bằng khả năng biến sự phức tạp của tài chính toàn cầu thành một trải nghiệm vận hành đủ rõ ràng, đủ nhanh và đủ đáng tin cậy để dòng vốn muốn ở lại. Và khi các tiêu chuẩn vận hành thay đổi với tốc độ như hiện nay, dòng vốn quốc tế sẽ ngày càng trở nên chọn lọc hơn.
Việt Nam Đang Có Những Cơ Hội Gì?
Điều đáng chú ý là mặc dù trên thế giới đã có nhiều trung tâm tài chính quốc tế quy mô lớn, vẫn còn những khoảng trống mới chưa được giải quyết một cách đầy đủ. Đối với Việt Nam, cơ hội thực sự không nằm ở việc xây dựng một trung tâm tài chính làm mọi thứ, mà ở khả năng giải quyết những điểm nghẽn cụ thể trong dòng vốn xuyên biên giới.
Việc chuyển tiền ra nước ngoài vẫn còn tốn kém và chậm chạp: trung bình, cứ mỗi 100 USD được chuyển thì khoảng 6,49 USD bị mất vào chi phí. Theo Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), chỉ khoảng 35% các giao dịch thanh toán bán lẻ xuyên biên giới được hoàn tất trong vòng một giờ. Ngay cả công nghệ blockchain — từng được kỳ vọng sẽ thay đổi hoàn toàn lĩnh vực này — cũng vẫn chưa vượt qua được các rào cản liên quan đến khả năng tương tác giữa các hệ thống, yêu cầu tuân thủ và trách nhiệm pháp lý. Vì vậy, ngay cả ở một cấp độ rất cơ bản, việc chuyển tiền quốc tế vẫn còn đắt đỏ, chậm và bất tiện.
Chi phí và sự chậm trễ đó cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành trong nước. Chẳng hạn, đối với một doanh nghiệp dệt may, nguyên liệu đầu vào có thể phải được nhập khẩu trước nhiều tuần. Khi các khoản thanh toán xuyên biên giới vừa tốn kém vừa mất nhiều thời gian để được xác nhận, doanh nghiệp buộc phải duy trì lượng hàng tồn kho lớn hơn để tránh gián đoạn nguồn cung. Hàng tồn kho nằm lâu hơn đồng nghĩa với việc vốn bị "giam" lâu hơn, chi phí tài chính tăng lên, và cuối cùng áp lực đó sẽ được phản ánh vào chi phí sản xuất trong nước. Một vấn đề tưởng như chỉ nằm ở khâu thanh toán cuối cùng lại trở thành một khoản chi phí mà toàn bộ ngành sản xuất trong nước phải gánh chịu.
Những khoảng trống như vậy cho thấy đây có thể là một trong số ít thời điểm Việt Nam không chỉ có cơ hội bắt kịp mà còn có thể bứt phá, nếu đi đúng hướng. Khi quá nhiều tiêu chuẩn, công nghệ và nhu cầu mới đang cùng lúc hình thành, Việt Nam có cơ hội xây dựng một mô hình tinh gọn hơn, số hóa hơn và thuận tiện hơn.
Tuy nhiên, cơ hội càng lớn thì việc xây dựng nền móng ngay từ đầu một cách bài bản, minh bạch và vững chắc càng trở nên quan trọng. Cuối cùng, điều mà thị trường nhìn vào đầu tiên ở VIFC chỉ gói gọn trong bốn trụ cột: niềm tin, tốc độ, khả năng vận hành của thị trường và đổi mới có kiểm soát.
Niềm Tin: Tham Gia Vì Luật Chơi Đáng Tin Cậy
Trong lĩnh vực tài chính, niềm tin không có nghĩa là rủi ro biến mất. Không một thị trường nào có thể bảo đảm điều đó. Niềm tin chỉ tồn tại khi các bên tham gia biết rằng rủi ro đang được nhận diện, giám sát và quản lý trong một khuôn khổ rõ ràng.
Đối với VIFC, khuôn khổ đó vận hành trên ba cấp độ rất cụ thể: các quy tắc tham gia phải rõ ràng; quy trình phải minh bạch, không phụ thuộc vào cách diễn giải hay các mối quan hệ; và cơ chế thực thi phải đủ hiệu quả để bảo vệ những người bị ảnh hưởng.
Trong ba yếu tố đó, thực thi là yếu tố mang tính quyết định. Các ưu đãi có thể thu hút sự quan tâm ban đầu, nhưng chính những vụ việc đầu tiên mới là yếu tố định hình niềm tin của thị trường. Tranh chấp đầu tiên sẽ được giải quyết ở đâu? Trong bao lâu? Phán quyết có đủ sức thuyết phục hay không? Và quan trọng nhất, kết quả đó có thực sự được thực thi hay không? Đối với nhà đầu tư, những câu hỏi này có giá trị lớn hơn nhiều so với bất kỳ thông điệp quảng bá nào.
Dubai là một ví dụ đáng tham khảo. Tòa án DIFC cho phép các bên lựa chọn trước cơ quan tài phán ngay trong hợp đồng, trong khi Small Claims Tribunal (SCT) xử lý các tranh chấp có giá trị nhỏ một cách nhanh chóng, hiệu quả và bằng tiếng Anh. Khi cơ chế đủ rõ ràng, thị trường sẽ phản hồi tích cực: số lượng vụ việc lựa chọn SCT đã tăng gấp đôi vào năm 2017 và 83% vụ việc được giải quyết trong vòng bốn tuần. Đối với nhà đầu tư, niềm tin đôi khi chỉ đơn giản là biết rằng nếu có điều gì xảy ra, sẽ luôn có một cơ chế rõ ràng và đủ nhanh để giải quyết.
Và để niềm tin đó có thể bền vững, các tiêu chuẩn đầu vào dành cho các bên tham gia cũng phải được thiết kế phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về quản trị rủi ro, minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư — chứ không chỉ dựa vào uy tín hay danh tiếng.
Tốc độ: Nhanh nhưng Không Cẩu thả
Tiếp theo là vấn đề về tốc độ. Trong lĩnh vực tài chính, việc di chuyển nhanh không đơn giản chỉ là hoàn thành công việc sớm hơn. Đặc biệt trong kỷ nguyên AI, chỉ riêng tốc độ không còn là một lợi thế hiếm có nữa.
Điều thị trường cần là một dạng tốc độ bền vững: đủ an toàn, có khả năng chịu áp lực, và duy trì tính nhất quán khi xử lý khối lượng giao dịch lớn. Ở phạm vi nội địa, điều này dễ đạt được hơn vì các giao dịch vận hành trên nền tảng hạ tầng quen thuộc. Nhưng khi hoạt động xuyên biên giới, mỗi khu vực pháp lý lại vận hành với tốc độ khác nhau, theo những tiêu chuẩn khác nhau, và có cách tiếp cận quản lý rủi ro khác nhau.
Luxembourg là một ví dụ cho thấy giá trị của loại tốc độ này. Quốc gia này không vươn lên bằng cách trở thành trung tâm của mọi hoạt động tài chính. Thay vào đó, họ giải quyết vấn đề phân mảnh trong thị trường quỹ đầu tư châu Âu. Là quốc gia đầu tiên chuyển hóa quy định chung của châu Âu về quỹ đầu tư thành luật quốc gia (năm 1988), Luxembourg đã tạo ra một mô hình quỹ được chuẩn hóa, dễ hiểu và đáng tin cậy. Sự kết hợp giữa tốc độ, tiêu chuẩn hóa và niềm tin đó đã giúp Luxembourg chiếm thị phần thống trị trong thị trường quỹ châu Âu.
Bài học ở đây không phức tạp: để tiến nhanh mà không tạo ra sự hỗn loạn, trước tiên cần có khả năng quan sát rõ ràng trạng thái của từng hồ sơ, ai đang xử lý, những phần nào đã hoàn tất, và những quy định nào đang được áp dụng. Khi đã có sự minh bạch đó, bước tiếp theo là chuẩn hóa quy trình ra quyết định để cùng một loại công việc được xử lý dựa trên cùng một bộ tiêu chí. Và sau đó, tốc độ thực sự chỉ được chứng minh khi có sự cố xảy ra — như lỗi kỹ thuật, gián đoạn vận hành, hay sự cố an ninh mạng. Một hệ thống chỉ đáng tin cậy khi nó vẫn giữ được nhịp vận hành trong một ngày tồi tệ, chứ không chỉ trong những ngày thuận lợi.
Khả năng Vận hành Thị trường: Vốn phải Có thể Đi vào, Rút ra và Luân chuyển
Một IFC không thể chỉ dừng lại ở việc xây dựng niềm tin và rút ngắn thời gian xử lý. Nó còn phải khiến thị trường thực sự vận hành.
Trong thực tế, một trong những câu hỏi đầu tiên trong lĩnh vực đầu tư mạo hiểm là: nếu một công ty đang đi đúng hướng, con đường thoái vốn của quỹ sẽ là gì? Đó có thể là IPO, bán lại cho nhà đầu tư chiến lược, hoặc thực hiện giao dịch thứ cấp trong một thị trường đủ thanh khoản. OECD đã ghi nhận từ năm 2000 rằng khả năng thoái vốn thông qua IPO đặc biệt quan trọng, bởi nhà đầu tư chỉ cam kết đưa vốn vào khi họ nhìn thấy con đường tạo ra lợi nhuận. Điều họ cần không chỉ là một câu chuyện tăng trưởng, mà còn là một lối thoát rõ ràng. Khi con đường thoái vốn không rõ ràng, việc đầu tư ban đầu cũng trở nên khó thuyết phục hơn.
Tuy nhiên, để có một lối thoát rõ ràng và đủ độ sâu thị trường, việc mở cửa thị trường không thể diễn ra nhanh hơn năng lực giám sát và thực thi của cơ quan quản lý. Khi các động lực khuyến khích tăng trưởng đi trước các hệ thống giám sát, báo cáo, ứng phó sự cố và giải quyết tranh chấp, thị trường có thể trông rất sôi động trên bề mặt nhưng lại mong manh ở cốt lõi. Trong tình huống đó, vốn có thể chảy vào rất nhanh — nhưng cũng có thể rút ra nhanh không kém chỉ sau một vài sự cố.
Để giám sát hiệu quả, phạm vi các đối tượng được phép tham gia, mức độ tham gia của họ, các sản phẩm họ được phép cung cấp và các điều kiện chi phối sự dịch chuyển của dòng vốn đều cần được xác định rõ ràng ngay từ đầu. Việc mở cửa thị trường cũng nên được thực hiện theo từng giai đoạn, để hệ thống giám sát có thể theo kịp khối lượng giao dịch và các rủi ro mới phát sinh.
Hơn nữa, do VIFC được tổ chức tại hai địa điểm (TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng), điều quan trọng là dù bề mặt có thể khác nhau, phần lõi không được phân mảnh — từ cấp phép và giám sát đến báo cáo, thực thi và giải quyết tranh chấp. Chỉ khi phần lõi đủ thống nhất, thị trường mới có được cả chiều sâu lẫn sự linh hoạt để phát triển theo các lợi thế so sánh của từng địa phương.
Sandbox: Đổi mới nhưng Không Đánh Cược
Điểm nghẽn của nhiều công ty fintech không chỉ nằm ở quy định chặt chẽ, mà còn ở việc không biết cơ quan quản lý sẽ chấp nhận điều gì, điều gì được phép trong điều kiện thử nghiệm và con đường phía trước sẽ kéo dài bao lâu.
Cơ quan Quản lý Tài chính Anh (FCA) đã giải quyết vấn đề này bằng cách cho phép các công ty thử nghiệm sản phẩm trong một khuôn khổ được kiểm soát, thay vì vừa xây dựng vừa phỏng đoán. Khi mức độ bất định giảm xuống, khả năng huy động và triển khai vốn cũng gia tăng: FCA cho biết các công ty tham gia sandbox có khả năng gọi vốn cao hơn 50% và huy động được trung bình nhiều hơn 15% so với nhóm tương đồng không tham gia.
Bài học rút ra là: sandbox càng rõ ràng, đổi mới càng diễn ra nhanh hơn. Vì vậy, bước đầu tiên là xác định chính xác phạm vi thử nghiệm — thử nghiệm điều gì, nhằm giải quyết vấn đề gì, phục vụ nhóm người dùng nào, ở quy mô nào, trong khoảng thời gian bao lâu và trong những giới hạn nào. Đi kèm với đó là các yêu cầu tối thiểu: bảo vệ nhà đầu tư, phòng chống rửa tiền, an ninh mạng, quản trị dữ liệu, công bố thông tin tương xứng với mức độ rủi ro và khả năng truy vết dữ liệu đầy đủ để cơ quan quản lý có thể tái dựng toàn bộ quá trình. Không thể xây dựng một cách lỏng lẻo rồi điều chỉnh sau, bởi trong tài chính, chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể khiến mọi người mất niềm tin vào toàn bộ hệ thống.
Cần phân biệt hai cách tiếp cận trong thiết kế sandbox. Cách thứ nhất là thiết kế theo chủ đề: cơ quan quản lý bắt đầu bằng việc xác định các lĩnh vực mà thị trường đang quan tâm, sau đó liệt kê các nhóm giải pháp được phép thử nghiệm. Cách thứ hai là thiết kế theo các "làn thử nghiệm" (testing lanes). Một làn thử nghiệm không nên được xác định dựa trên công nghệ hay tên sản phẩm, mà dựa trên mục đích kinh tế, mức độ quen thuộc của quy trình, quy mô tài sản liên quan và nhóm đối tượng thụ hưởng mục tiêu. Cách tiếp cận thứ nhất thường tạo cảm giác bắt kịp xu hướng. Cách tiếp cận thứ hai tạo điều kiện cho khả năng vận hành lâu dài. Bởi xu hướng thay đổi rất nhanh, nhưng chính các "đường ray" mới là thứ cho phép hệ thống tiếp tục xử lý những đổi mới mà ngày hôm nay còn chưa tồn tại. Khi các nguyên tắc quản lý từng làn được xác định rõ ràng, cơ quan quản lý có thể thiết lập các giới hạn phù hợp, yêu cầu báo cáo, ngưỡng rủi ro và điều kiện thoát khỏi thử nghiệm cho từng nhóm.
Trong khuôn khổ mà các "đường ray" đó tạo ra, nội dung thử nghiệm vẫn có thể vô cùng đa dạng — AI, hạ tầng tài sản số, thanh toán xuyên biên giới, định danh số, an ninh mạng hay tài chính xanh.
Đừng Xây Dựng VIFC Dựa trên Những Ngộ Nhận
Nếu những phần trên là câu chuyện về những gì VIFC cần có, thì phần cuối này đề cập đến những ngộ nhận mà VIFC không nên mang theo: những ý tưởng nghe có vẻ hấp dẫn nhưng rất dễ khiến toàn bộ thiết kế đi chệch hướng.
Ngộ nhận đầu tiên là xem VIFC như một sân chơi fintech mở rộng, nơi bất kỳ điều gì mới, bất kỳ điều gì thu hút sự chú ý hay mang màu sắc công nghệ đều đáng để thử nghiệm. Điều đó nghe có vẻ năng động. Nhưng một trung tâm tài chính quốc tế không được xây dựng trên sự hào hứng. Nó được xây dựng trên các quy tắc tham gia ổn định.
Ngộ nhận thứ hai là mang tinh thần "move fast and break things" của các startup tiêu dùng vào hạ tầng tài chính. Với các ứng dụng tiêu dùng, cách tiếp cận đó có thể chấp nhận được. Nhưng với bất kỳ điều gì trực tiếp liên quan đến dòng tiền, thanh toán, lưu ký hay đối soát, biên độ sai sót nhỏ hơn rất nhiều.
Ngộ nhận thứ ba là cho rằng chỉ cần thị trường trong nước cảm thấy thuận tiện là đủ. Điều đó là chưa đủ. VIFC phải được thiết kế ngay từ đầu để những người bên ngoài có thể đọc được, hiểu được và tin tưởng được.
Ngộ nhận thứ tư là lựa chọn sai những người dẫn đường. Một kiến trúc tài chính quốc gia không thể hoàn toàn dựa vào các bản thiết kế ở tầm vĩ mô từ các công ty tư vấn thuần túy — những đơn vị giỏi xây dựng tầm nhìn nhưng thiếu trải nghiệm vận hành thực tế. Nó cũng không thể được định hình bởi tư duy "phá bỏ mọi rào cản" của các nền tảng crypto thuần túy, vốn thiếu kinh nghiệm trong việc vận hành dưới những yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt.
VIFC Cần Chứng Minh Điều Gì trong Những Năm Đầu?
Trong ba đến năm năm đầu tiên, điều VIFC cần chứng minh không phải là độ rộng, mà là sự chính xác và tính nhất quán.
Trước hết, các mạch vận hành nền tảng của thị trường — gắn chặt với nền kinh tế thực, từ thanh toán xuyên biên giới đến tài trợ thương mại, tài trợ chuỗi cung ứng và hạ tầng giao dịch, lưu ký và thanh toán đi kèm — phải hoạt động hiệu quả. Chỉ sau đó mới nên mở rộng sang những loại tài sản lớn hơn đòi hỏi nguồn vốn dài hạn. Và những lớp sản phẩm phức tạp hơn cũng chỉ nên được triển khai khi thanh khoản, năng lực giám sát và khả năng ứng phó sự cố đã được kiểm nghiệm dưới áp lực thực tế. Tuy nhiên, giá trị của một trung tâm tài chính không thể được đo bằng một vài thương vụ lớn. Nó chỉ thực sự xứng đáng với vị thế của mình khi mở ra thêm các kênh tiếp cận vốn cho doanh nghiệp nhỏ, người dân bình thường và những cộng đồng vốn trước đây bị loại khỏi hệ thống tài chính.
Trong tiến trình này, sandbox không đứng tách biệt. Nó hiện diện trong từng giai đoạn phát triển. Những gì quen thuộc, gắn chặt với nền kinh tế thực và có mức độ rủi ro có thể đo lường được có thể được triển khai trước. Những gì mới hơn, khó giám sát hơn hoặc còn thiếu dữ liệu đầy đủ nên được thử nghiệm trong phạm vi hẹp và chỉ mở rộng khi đã được kiểm chứng.
Nhưng lớp bề mặt chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại nằm ở phía hậu trường: liệu các hệ thống cấp phép, giám sát, báo cáo, quản lý sự cố và công bố thông tin có thực sự vận hành như đã cam kết hay không. Công việc đó ít thu hút sự chú ý hơn — nhưng lại là yếu tố quyết định niềm tin. Vì vậy, VIFC không chỉ cần vận hành hiệu quả, mà còn phải đo lường, giám sát và cho thị trường thấy rõ cách thức mà nó đang hoạt động.
Từ Khát Vọng đến Giá Trị Thực
Cuối cùng, câu chuyện của VIFC có thể được tóm gọn trong một điểm đơn giản: nếu muốn dòng vốn ở lại, thị trường phải vừa đáng tin cậy vừa vận hành hiệu quả. Niềm tin, tốc độ, khả năng vận hành thị trường và không gian cho đổi mới có kiểm soát không phải là bốn dòng công việc riêng biệt. Chúng cần được thiết kế đồng thời ngay từ đầu, như những thành phần của cùng một hệ điều hành. Trong những năm đầu tiên, kỷ luật đó quan trọng hơn việc mở rộng quá nhanh.
Từ góc nhìn của một người Việt Nam đã sống và làm việc ở nước ngoài nhiều năm, điều đáng kỳ vọng ở VIFC không chỉ là quy mô tham vọng của nó. Điều đáng kỳ vọng hơn là cảm giác rằng Việt Nam muốn thực hiện điều gì đó có ý nghĩa theo một cách kỷ luật hơn, nhanh hơn và phù hợp hơn với các chuẩn mực quốc tế. Nhưng tham vọng chỉ có giá trị khi đi kèm với một cấu trúc đủ vững chắc để vượt qua phép thử thực sự đầu tiên của thị trường.
VIFC sẽ không được ghi nhớ bởi tên gọi hay số lượng tổ chức hiện diện trong những năm đầu. Nó sẽ được ghi nhớ nếu tạo ra một môi trường tốt hơn để doanh nghiệp Việt Nam phát triển, để người Việt Nam có được những công việc tốt hơn và để thế hệ tiếp theo có thêm nhiều con đường đáng để lựa chọn. Nếu làm được điều đó, đây không chỉ là một dự án tài chính. Đây là một bước nhảy vọt trong năng lực quốc gia.
(*) Phó Chủ tịch, Giám đốc Sản phẩm và Công nghệ, Hydra X (Singapore) — một công ty hoạt động trong lĩnh vực hạ tầng thị trường vốn số hóa và dịch vụ tài sản số, dưới các giấy phép áp dụng tại Singapore.
Hộp 1: Mở Cửa Thị Trường Theo Từng Giai Đoạn
Giai đoạn 1 — Gắn với Nền Kinh tế Thực Ưu tiên các giao dịch trực tiếp phục vụ thương mại và sản xuất, như thanh toán xuất nhập khẩu, tài trợ hóa đơn, thanh toán cước vận chuyển và các hoạt động phòng ngừa rủi ro tỷ giá gắn với các hợp đồng thực tế. Đảm bảo một số sản phẩm cốt lõi luôn duy trì được mức giá chào mua - chào bán tương đối ổn định.
Giai đoạn 2 — Mở Rộng Có Kiểm Soát Khi hệ thống báo cáo và giám sát đã ổn định, mở rộng sang một phạm vi hoạt động đầu tư có giới hạn; đồng thời bổ sung các công cụ giúp các thành viên duy trì thanh khoản.
Giai đoạn 3 — Các Công cụ Phức tạp Hơn Chỉ khi thị trường đạt đủ thanh khoản, năng lực giám sát đủ mạnh và các cơ chế ứng phó sự cố đã được kiểm nghiệm thì mới nên đưa vào các công cụ phức tạp hơn — chẳng hạn như sản phẩm phái sinh hoặc các sản phẩm có đòn bẩy — với thanh khoản ngày càng được thúc đẩy bởi các dòng giao dịch tự nhiên của thị trường.
Hộp 2: Ba Làn Thử Nghiệm Đòi Hỏi Cơ Chế Quản Trị Khác Nhau
Làn 1 — Các Dòng Hoạt Động Kinh Doanh Thông Thường Dành cho các hoạt động có mục đích kinh tế rõ ràng, quy trình quen thuộc và tần suất cao: thanh toán xuyên biên giới, tài trợ chuỗi cung ứng hoặc hạ tầng hỗ trợ giao dịch, lưu ký và thanh toán.
Làn 2 — Các Dự Án Chiến Lược và Tài Sản Quy Mô Lớn Dành cho các dự án ưu tiên hoặc các tài sản quy mô lớn có khả năng thu hút nguồn vốn tổ chức: hàng không, hàng hải, cảng biển và logistics, hoặc các hoạt động tài trợ chuyển đổi như nhiên liệu hàng không bền vững và hydro xanh.
Làn 3 — Thử Nghiệm cho Các Nhóm Chưa Được Phục Vụ Đầy Đủ Dành cho các giải pháp tài chính hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ, cá nhân và các cộng đồng dễ bị tổn thương: các sản phẩm tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu cho nông dân hoặc các mô hình tài trợ thích ứng.
Hydra X là một nền tảng hạ tầng thị trường kỹ thuật số có thể cấu hình, được xây dựng cho các thị trường vốn có quy định. Công ty cung cấp giải pháp toàn diện từ token hóa, lưu ký, phân phối, giao dịch trên sàn, OMS, đến giao dịch RFQ/OTC.