Xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế của Việt Nam: Hạ tầng, Niềm tin và Tầm quan trọng của việc làm đúng ngay từ đầu
Phỏng vấn ông Phạm Nguyễn Thanh Tâm, Phó Chủ tịch Sản phẩm và Công nghệ, Hydra X
Đây là toàn bộ bản ghi cuộc phỏng vấn. Một phiên bản rút gọn đã được đăng trên báo Tuổi Trẻ, một trong những tờ nhật báo lớn nhất Việt Nam, vào ngày 13 tháng 3 năm 2026.
Việt Nam đang đặt mục tiêu trở thành một trung tâm tài chính quốc tế, trong khi khu vực đã có những trung tâm tài chính lâu đời như Singapore và Hong Kong. Theo ông, đâu là những cơ hội và thách thức lớn nhất mà Việt Nam phải đối mặt trong hành trình này?
Cơ hội lớn nhất của Việt Nam trong việc xây dựng trung tâm tài chính quốc tế cũng đồng thời là thách thức lớn nhất. Việt Nam bước vào cuộc đua đúng vào thời điểm nhiều xu hướng lớn đang cùng lúc trưởng thành: AI, hạ tầng số, thanh toán xuyên biên giới, tài chính xanh và tài sản số. Điều này mang lại lợi thế của người đến sau: khả năng thiết kế các mô hình mới ngay từ đầu.
Tuy nhiên, lợi thế này chỉ tồn tại nếu Việt Nam xác định rõ phần nào của hệ thống cần tuân theo tiêu chuẩn toàn cầu, và phần nào có thể tạo sự khác biệt thực sự. Một trung tâm tài chính quốc tế có thể linh hoạt trong mô hình, nhưng phải vững chắc ở các nền tảng cốt lõi: quy tắc rõ ràng, giám sát nhất quán, cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả và khả năng xây dựng niềm tin của nhà đầu tư.
Việt Nam có thể đi con đường riêng của mình – nhưng con đường đó vẫn cần kết nối với thế giới ở những yếu tố quan trọng: dòng vốn, tiêu chuẩn dữ liệu, khuôn khổ báo cáo, hạ tầng thanh toán, dịch vụ lưu ký và các định chế thị trường. Mục tiêu không phải là tạo sự khác biệt chỉ để khác biệt, mà là lấp đầy những khoảng trống phù hợp trong cấu trúc tài chính của khu vực – những nơi Việt Nam thực sự có lợi thế.
Nếu chọn đúng vai trò và đi đúng hướng, Việt Nam có thể đến sau mà không phải về sau.
Ông nhấn mạnh “niềm tin thể chế” là nền tảng của một trung tâm tài chính. Niềm tin đó cần được thể hiện cụ thể như thế nào để thuyết phục các nhà đầu tư và tổ chức tài chính quốc tế?
Niềm tin thể chế không xuất hiện khi rủi ro biến mất. Nó xuất hiện khi mọi người có thể nhìn thấy đủ các lớp kiểm chứng để tin rằng rủi ro đang được quản lý. Bài học từ đại dịch COVID-19 là một ví dụ: nhiều người chọn tiêm vắc-xin không phải vì mọi lo ngại đã biến mất, mà vì họ thấy được chuỗi thử nghiệm, đánh giá độc lập và giám sát an toàn phía sau. Tài chính cũng vận hành theo cách tương tự. Nhà đầu tư không chờ đến khi rủi ro bằng không; họ đưa ra quyết định khi thấy một hệ thống đáng tin cậy, minh bạch và có trách nhiệm giải trình.
Đối với một trung tâm tài chính quốc tế, niềm tin đó được xây dựng trên ba tầng: luật chơi rõ ràng, vận hành minh bạch và cơ chế thực thi hiệu quả. Khuôn khổ pháp lý phải rõ ràng, việc giám sát phải nhất quán, quy trình phải có thể dự đoán được, và các nghĩa vụ báo cáo phải đủ minh bạch để thị trường có thể kiểm chứng.
Tầng quan trọng nhất là thực thi. Có thể nói đơn giản rằng: thẩm phán chính là “nhân viên bán hàng” tốt nhất. Các ưu đãi có thể thu hút sự chú ý ban đầu, nhưng chính những tranh chấp đầu tiên – thời gian xử lý, chất lượng phán quyết và khả năng thực thi kết quả – mới định hình niềm tin thực sự của thị trường. Niềm tin thể chế không phải là một lời hứa; đó là thành tích vận hành được xây dựng theo thời gian.
Nhìn vào hệ thống tài chính hiện tại của Việt Nam, đâu là những nút thắt cấu trúc cản trở việc hình thành một trung tâm tài chính cạnh tranh?
Việt Nam không thiếu tham vọng và cũng không thiếu nhu cầu thị trường. Nút thắt chính nằm ở việc chuyển hóa tham vọng đó thành một khuôn khổ vận hành đủ rõ ràng cho các hoạt động tài chính xuyên biên giới.
Thách thức cốt lõi là xây dựng một hệ thống vững chắc ở trung tâm nhưng linh hoạt ở các rìa. Phần trung tâm không cần phải hoàn hảo ngay từ ngày đầu, nhưng phải được xác định rõ ràng dựa trên một số nguyên tắc không thể thỏa hiệp: quy tắc minh bạch, giám sát nhất quán, trách nhiệm giải trình rõ ràng, năng lực thực thi và cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Các rìa của hệ thống là nơi có thể tiếp nhận nhiều luồng hoạt động khác nhau, nhiều đối tượng tham gia và các mức độ rủi ro khác nhau – mà không cần một cơ chế duy nhất cho mọi thứ. Điều quan trọng là mọi “làn đường” đều vận hành trên cùng một hệ điều hành nền tảng.
Việt Nam không nên cố gắng hoàn thiện mọi thứ cùng một lúc. Điều quan trọng hơn là sự nhất quán tuyệt đối trên các nền tảng cốt lõi, sau đó mở rộng một cách có chủ đích từ nền tảng đó. Làm theo cách này, Việt Nam không chỉ mở ra một thị trường mà còn xây dựng một thị trường đáng để tin cậy.
Nhiều trung tâm tài chính lớn trên thế giới mất hàng thập kỷ – thậm chí hàng thế kỷ – để hình thành. Liệu một quốc gia đi sau như Việt Nam có thể “nhảy cóc” vượt qua quá trình đó, và nếu có, điều đó đòi hỏi gì?
Đây là thời điểm lý tưởng để nhảy cóc. Kỷ nguyên AI đã chứng minh rằng nhiều quy trình có thể được thiết kế lại để đạt cùng kết quả trong một phần nhỏ thời gian. Nhưng bài học không phải là AI là giải pháp để xây dựng một trung tâm tài chính – mà là một số phần của hệ thống có thể được tái xây dựng rất nhanh, trong khi những điều kiện tạo ra niềm tin thì không thể bỏ qua.
Việt Nam có thể nhảy cóc trong cách thực hiện các quy trình. Nhưng không thể bỏ qua những điều kiện tạo ra niềm tin.
Hãy hình dung một sân bay: thủ tục check-in có thể được số hóa hoàn toàn để di chuyển hành khách nhanh hơn, nhưng kiểm soát không lưu và tiêu chuẩn an toàn không thể nén lại. Một trung tâm tài chính cũng tương tự. Việt Nam có thể nhảy cóc trong thiết kế quy trình, hạ tầng số, phân tầng rủi ro và thử nghiệm có kiểm soát. Nhưng không thể lách luật, giám sát, thực thi, giải quyết tranh chấp và an toàn hệ thống.
Nhảy cóc không có nghĩa là cắt bỏ nền tảng. Nó là cách đạt được đích đến nhanh hơn với kiến trúc thông minh hơn.
Bạn nhìn nhận triển vọng của trung tâm tài chính Việt Nam trong 10 đến 20 năm tới như thế nào, và những bước quan trọng cần thực hiện ngay bây giờ là gì?
Trong 10 đến 20 năm tới, lộ trình của Việt Nam sẽ phụ thuộc vào khả năng tạo ra một con đường tăng tốc đáng tin cậy. Trong tài chính, tốc độ không phải là ngẫu nhiên – mà là một năng lực cạnh tranh. Nhưng tốc độ chỉ bền vững khi các quy tắc rõ ràng, hạ tầng vững chắc, và thị trường tin rằng hệ thống có thể vận hành nhanh trong khi vẫn quản lý rủi ro.
Hãy coi VIFC như một nút giao thông trên đường cao tốc. Nó không cần bao phủ mọi hướng từ ngày đầu, nhưng phải mở các tuyến huyết mạch đúng, duy trì vận hành trơn tru và hoạt động với tốc độ. Khi các dòng chảy đúng kết nối, khối lượng sẽ tăng nhanh và thu hút một hệ sinh thái xung quanh.
Điều quan trọng nhất lúc này không phải là mở rộng bằng mọi giá. Mà là thiết kế một môi trường mà thế giới có thể hoạt động trong đó: quy tắc rõ ràng, tiêu chuẩn cao, thực thi đáng tin cậy, và tốc độ xử lý đủ. Một trung tâm tài chính thành công không cần bắt đầu rộng. Nó cần bắt đầu đúng – và đủ nhanh để tạo đà.
Một số người cho rằng các trung tâm tài chính thu hút dòng vốn lớn nhưng dòng vốn này không nhất thiết chảy vào nền kinh tế thực. Việt Nam nên thiết kế trung tâm tài chính như thế nào để thu hút vốn quốc tế đồng thời hỗ trợ tăng trưởng doanh nghiệp trong nước?
Đây là một rủi ro thiết kế thực sự đáng xem xét nghiêm túc. Một trung tâm tài chính có thể tạo ra lượng vốn lớn trên lý thuyết, nhưng nếu cấu trúc sản phẩm và giới hạn vận hành không được thiết kế đúng, vốn đó có thể chỉ quay vòng qua các giao dịch tài chính thứ cấp thay vì chảy vào sản xuất, logistics hay đổi mới trong các công ty trong nước.
Đó là lý do bộ sản phẩm cốt lõi ban đầu phải được lựa chọn cẩn thận: hẹp, dễ giám sát, với nền tảng kinh tế rõ ràng – ưu tiên các giao dịch trực tiếp liên quan đến thương mại và hoạt động kinh doanh. Thanh toán xuất nhập khẩu, tài trợ hóa đơn, thanh toán cước vận tải, và phòng ngừa rủi ro ngoại hối dựa trên hợp đồng đã được xác minh. Khi lớp nền này vận hành đáng tin cậy, trung tâm có thể mở rộng dần sang các dòng đầu tư được kiểm soát.
Có một khía cạnh nữa đáng thêm vào: nếu vốn quốc tế thực sự muốn đến các doanh nghiệp trong nước, hệ thống phải nghĩ không chỉ về cách vốn đi vào, mà còn về cách vốn đi ra. Các nhà đầu tư sẽ không cam kết dài hạn nếu không có lối thoát rõ ràng – thường là IPO hoặc M&A. Cơ chế thoát không phải là kết thúc câu chuyện của một startup hay công ty tăng trưởng; chúng là cơ chế tái chế vốn và phân bổ lại nhân tài vào chu kỳ phát triển tiếp theo.
VIFC không nên chỉ là nơi thu hút vốn. Nó nên là nơi dẫn dòng vốn vào các hoạt động kinh tế thực và trả lại cho nền kinh tế thông qua các kênh thoát đáng tin cậy. Đó là cách một trung tâm tài chính vừa thu hút dòng vốn quốc tế vừa thực sự hỗ trợ các công ty Việt Nam phát triển.
Bên cạnh cơ hội thu hút vốn, việc phát triển trung tâm tài chính cũng tiềm ẩn rủi ro – dòng vốn “nóng”, biến động thị trường. Việt Nam cần chuẩn bị những cơ chế quản lý rủi ro nào?
Câu hỏi không phải là liệu rủi ro có tồn tại hay không, mà là liệu nó có được giới hạn, giám sát và xử lý kịp thời hay không. Một trung tâm tài chính quốc tế muốn phát triển bền vững phải chấp nhận rằng việc mở một thị trường luôn đi kèm khả năng biến động – nhưng biến động đó phải nằm trong một cấu trúc quản trị có khả năng kiểm soát.
Điểm khởi đầu là thiết kế rõ ràng các ranh giới vận hành trên ba tầng: những người tham gia nào được cấp quyền, những sản phẩm nào được phép, và dòng vốn cùng dữ liệu nào phải được báo cáo và truy vết theo điều kiện gì. Điều này phải đi kèm với cấu trúc phân tầng rủi ro, giới hạn vị thế, nghĩa vụ báo cáo, cảnh báo tự động, và bảng điều khiển giám sát theo thời gian thực. Mở thị trường nhanh mà không có năng lực giám sát tương xứng sẽ tạo ra một hệ thống dễ mở rộng nhanh nhưng cũng dễ co lại đột ngột.
Ngoài rủi ro thị trường, khả năng vận hành bền bỉ cũng cần được chú ý: sự cố hệ thống, an ninh mạng, tính toàn vẹn dữ liệu, khủng hoảng niềm tin, và cơ chế xử lý tranh chấp. Đối với các hoạt động mới, các sandbox nên đóng vai trò như lớp đệm – thử nghiệm với các điều kiện và quy tắc dừng – trước khi cho phép mở rộng chính thức.
Các trung tâm tài chính gắn liền với các thành phố cụ thể. Thành phố Hồ Chí Minh cần những điều kiện gì – về cơ sở hạ tầng, nhân lực và môi trường kinh doanh – để thực sự trở thành một trung tâm tài chính quốc tế?
Một khung so sánh hữu ích đến từ công nghệ. Một chiếc điện thoại thông minh tốt cần hơn là phần cứng mạnh mẽ – nó cần phần cứng được thiết kế tốt và vận hành đáng tin cậy: pin bền, độ bền, dễ sử dụng. Nhưng chỉ có phần cứng thì chưa đủ; nó còn cần hệ điều hành mượt mà, kết nối mạnh, an ninh và một hệ sinh thái ứng dụng đáng tin cậy. Một trung tâm tài chính quốc tế cũng tương tự.
Thành phố Hồ Chí Minh cần cả phần cứng lẫn phần mềm. Phần cứng là giao thông, tiếp cận sân bay, hạ tầng văn phòng và kết nối vật lý – và điều quan trọng không chỉ là có những thứ này, mà là chúng được thiết kế tốt, vận hành đáng tin cậy, và có khả năng phục vụ nhanh và liên tục. Phần mềm là những gì vô hình nhưng quyết định không kém: hạ tầng số, hệ thống dữ liệu, mạng lưới thanh toán, kết nối quốc tế, quy tắc tham gia rõ ràng, thủ tục hiệu quả, dịch vụ chuyên nghiệp, môi trường sống mở, và khả năng vận hành theo tiêu chuẩn quốc tế.
Một trung tâm tài chính quốc tế không phải là câu chuyện về các tòa tháp và dòng vốn. Nó là câu chuyện về một thành phố vừa có phần cứng để hỗ trợ hoạt động, vừa có phần mềm trưởng thành khiến thế giới muốn làm việc ở đó.
Hydra X là một nền tảng hạ tầng thị trường kỹ thuật số có thể cấu hình, được xây dựng cho các thị trường vốn có quy định. Công ty cung cấp giải pháp toàn diện từ token hóa, lưu ký, phân phối, giao dịch trên sàn, OMS, đến giao dịch RFQ/OTC.